Your request was blocked.
Nam La – Âm Vang Truyền Thống Của Núi Rừng Việt Bắc
Nam la là một trong những nhạc cụ truyền thống mang dấu ấn sâu sắc của người dân tộc Tày, Nùng vùng núi rừng Việt Bắc. Nhắc đến nam la, người ta thường nghĩ tới âm thanh vang dội giữa đại ngàn, tiếng ngân dài như vọng lại trăm đời, đồng thời gắn liền với đời sống văn hóa tinh thần, các lễ hội, phong tục tập quán của đồng bào dân tộc nơi đây. Với vai trò đặc biệt trong sinh hoạt cộng đồng cũng như ý nghĩa sâu xa về mặt tâm linh, nam la xứng đáng được gìn giữ và phát huy như một di sản quý giá của dân tộc.
Nguồn gốc và câu chuyện về nam la
Nam la xuất hiện lâu đời trong nền văn hóa các dân tộc miền núi phía Bắc, đặc biệt ở các tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên… Theo truyền thuyết và ký ức của người già, nam la đã có từ thế hệ cha ông khai hoang lập bản, là vật dụng không thể thiếu trong đời sống hàng ngày cũng như trong các nghi lễ quan trọng của bản làng. Nam la được chế tác từ đồng hoặc hợp kim đồng, có hình dáng giống như một chiếc mâm nhỏ, hơi lõm xuống ở chính giữa, xung quanh là vành rộng, mặt ngoài thô ráp do chủ yếu làm thủ công.
Tên gọi nam la bắt nguồn từ âm thanh đặc biệt mà chiếc chiêng này tạo ra khi gõ vào giữa mặt hoặc vành, phát ra tiếng ngân vang, có thể lan tỏa rất xa giữa không gian núi rừng. Trong các dịp lễ hội, tiếng nam la vang vọng như mời gọi, tập hợp bà con khắp các bìa rừng đầu suối tụ họp về sân bản, nhảy múa, ca hát vui đùa.
Cách sử dụng nam la trong đời sống cộng đồng
Đối với đồng bào Tày, Nùng nói riêng và các dân tộc vùng cao nói chung, nam la là nhạc cụ thiêng liêng và quen thuộc. Trong mỗi gia đình, nếu có điều kiện, chắc chắn sẽ sở hữu từ một đến vài chiếc nam la dùng cho các dịp khác nhau. Nam la góp mặt trong lễ hội, cưới hỏi, mừng nhà mới, lễ cúng bản, cầu an, cầu mưa hay mùa gặt, mùa săn thú rừng. Đặc biệt, trong đám ma của người Tày, tiếng nam la cất lên để đưa tiễn người quá cố về bên kia thế giới.
Có nhiều phong cách đánh nam la. Khi muốn âm vang nhẹ, người ta dùng dùi nhỏ đánh vào mép; lúc cần tạo bầu không khí trang nghiêm, thường dùng dùi lớn gõ mạnh vào giữa mặt. Người biết đánh nam la điêu luyện còn có thể kết hợp nhiều kỹ thuật gõ, lắc, vỗ, làm cho âm thanh có độ ngân, trầm bổng khác nhau, phù hợp từng hoàn cảnh.
Trong các buổi hát lượn, sli – những hình thức dân ca nổi tiếng của vùng Việt Bắc, nam la luôn đóng vai trò nhạc cụ giữ nhịp nền xuyên suốt chương trình, giúp các làn điệu thêm phần sâu lắng, da diết mà hào hùng. Tiếng nam la như nhịp sống, là tiếng lòng của con người miền núi hòa vào cảnh sắc thiên nhiên.
Nam la và ý nghĩa tâm linh sâu sắc
Không chỉ là công cụ âm nhạc thông thường, nam la còn mang yếu tố linh thiêng trong nhận thức của người dân tộc Tày, Nùng. Họ tin rằng tiếng nam la vang xa có thể xua đuổi tà ma, bảo vệ bản làng khỏi dịch bệnh, tai ương hoặc điềm xấu. Vì thế, mỗi dịp lễ tết, đầu năm mới hoặc lúc bản làng gặp chuyện chẳng lành, già làng đều chọn nam la ra đánh ba hồi bảy tiếng cầu an, thành kính khấn trời đất tổ tiên.
Ngoài ra, trong nghi thức đám ma, nam la lại giữ vai trò như sứ giả chuyển lời tiễn biệt của người sống dành cho người đã khuất. Các động tác gõ nam la đều theo quy luật, số lần gõ biểu hiện cho lòng thành tâm cũng như ước mong linh hồn người chết sẽ siêu thoát về tổ tiên, phù hộ cho dòng họ, bản làng bình yên.
Chế tác nam la – nghề truyền thống độc đáo
Chính vì mang ý nghĩa đặc biệt ấy, việc chế tác nam la cũng được người thợ đặc biệt chăm chút. Để làm nên một chiếc nam la, nghệ nhân phải lựa chọn loại đồng tốt, thậm chí phong tục xưa còn tuyển đồng từ các vật dụng cổ tích, sau đó nấu luyện, đổ khuôn, gò, dập rồi tôi luyện qua nhiều công đoạn. Yếu tố quyết định tiếng vang của nam la nằm ở sự tỉ mỉ trong từng bước làm phôi cho đến đánh bóng mặt ngoài.
Theo truyền nghề, mỗi nghệ nhân chỉ truyền bí kíp chế tác cho người thân tín hoặc truyền nhân thật sự xứng đáng, do đó mỗi chiếc nam la truyền thống đều ẩn chứa sự độc đáo riêng biệt không lẫn vào đâu được. Có chiếc nam la truyền nhiều đời, được các thế hệ trong một dòng họ nâng niu như báu vật.
Bảo tồn nam la trong cuộc sống hiện đại
Ngày nay, trước làn sóng đô thị hóa, nhiều giá trị truyền thống đang dần phai nhạt, thì nam la với lịch sử và vị trí quan trọng càng cần được quan tâm bảo tồn. Nhiều địa phương đã tổ chức các lớp dạy chế tác, hướng dẫn biểu diễn nam la cho giới trẻ, mở rộng vai trò nam la vào các chương trình giáo dục văn hóa, phục dựng lễ hội xưa. Không chỉ trong lễ hội bản làng, tiếng nam la còn vang lên tại các sân khấu chuyên nghiệp, lễ hội du lịch, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa Việt Bắc đến bạn bè trong và ngoài nước.
Đồng thời, các tác phẩm nghệ thuật, phim truyện, chương trình truyền hình tìm về chất liệu dân gian cũng thường sử dụng tiếng nam la như âm thanh chủ đạo nhằm khơi gợi chất trữ tình, sâu lắng đặc trưng của miền sơn cước. Nhờ vậy, nam la không những không mai một mà còn trở thành biểu tượng đại diện cho nét đẹp vững bền của các dân tộc miền núi phía Bắc.
Kết luận
Trải qua biết bao biến thiên thời cuộc, nam la vẫn giữ vẹn nguyên giá trị văn hóa, là tiếng nói của tâm hồn, là nhịp sống quấn quýt quanh năm của người Tày, Nùng và các dân tộc Việt Bắc. Âm vang nam la khắc sâu trong ký ức bao lớp người, là niềm tự hào dân tộc không bao giờ phai nhạt. Đó chính là một di sản vô giá, nhắc nhở chúng ta hãy chung tay bảo tồn, phát huy và gìn giữ để tiếng nam la mãi vang vọng giữa núi rừng, giữa không gian văn hóa đặc sắc của đất nước Việt Nam.
Từ khóa: chơi iwin vin
Thể loại: Tài chính